Khi được chẩn đoán ung thư tuyến giáp, nhiều người bệnh không khỏi lo lắng vì cho rằng ung thư đồng nghĩa với một căn bệnh nguy hiểm và khó điều trị. Tuy nhiên, thực tế không hoàn toàn như vậy.
Phần lớn ung thư tuyến giáp, đặc biệt là các ung thư tuyến giáp biệt hóa như thể nhú và thể nang, có tiên lượng tương đối tốt nếu được phát hiện và điều trị phù hợp. Nhiều người bệnh sau điều trị có thể duy trì cuộc sống lâu dài và chất lượng sống tốt. Tuy nhiên, ung thư tuyến giáp vẫn là bệnh lý ác tính cần được đánh giá và theo dõi nghiêm túc, bởi mức độ nguy hiểm và nguy cơ tái phát không giống nhau ở tất cả người bệnh.
Vậy ung thư tuyến giáp có nguy hiểm không, khả năng chữa khỏi như thế nào và những yếu tố nào quyết định tiên lượng bệnh? Hãy cùng tìm hiểu.
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết có hình dạng giống con bướm, nằm ở phía trước cổ. Tuyến giáp sản xuất hormone tham gia điều hòa chuyển hóa năng lượng và nhiều hoạt động quan trọng của cơ thể.
Trong quá trình thăm khám, người bệnh có thể bắt gặp các thuật ngữ như bướu tuyến giáp, nhân tuyến giáp hoặc u tuyến giáp. Những khái niệm này không hoàn toàn đồng nghĩa với ung thư.
Nhân tuyến giáp là gì? Nhân tuyến giáp là vùng mô bất thường hình thành bên trong tuyến giáp. Nhân tuyến giáp khá phổ biến và phần lớn là tổn thương lành tính. Tuy nhiên, một số nhân có những đặc điểm nghi ngờ ác tính và cần được đánh giá thêm.

Ung thư tuyến giáp có chữa được không?
Vậy u tuyến giáp là gì? Đây là thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả một khối bất thường phát triển tại tuyến giáp. U tuyến giáp có thể lành tính hoặc ác tính. Chỉ dựa vào việc phát hiện một khối u hoặc nhân tuyến giáp trên siêu âm thì chưa thể kết luận người bệnh có ung thư hay không.
Bác sĩ sẽ dựa vào đặc điểm lâm sàng, siêu âm tuyến giáp, xét nghiệm và trong trường hợp có chỉ định có thể thực hiện chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) để đánh giá nguy cơ ác tính.
Do đó, khi phát hiện nhân hoặc u tuyến giáp, người bệnh không nên quá hoang mang nhưng cũng không nên chủ quan. Điều quan trọng là được đánh giá đúng nguy cơ và lựa chọn bước tiếp theo phù hợp.
Ung thư tuyến giáp có nguy hiểm không? Mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có loại ung thư, kích thước và vị trí khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng hạch cổ, di căn xa và nguy cơ tái phát.
Theo các khuyến cáo cập nhật, phần lớn ung thư tuyến giáp có tiên lượng tốt. Trong đó, ung thư tuyến giáp biệt hóa gồm chủ yếu ung thư thể nhú và thể nang thường phát triển tương đối chậm và có khả năng điều trị hiệu quả.
Tuy nhiên, không nên đánh đồng tất cả các loại ung thư tuyến giáp. Ung thư thể tủy và đặc biệt ung thư tuyến giáp không biệt hóa có đặc điểm sinh học và tiên lượng khác với ung thư tuyến giáp biệt hóa. Ung thư không biệt hóa hiếm gặp nhưng có xu hướng tiến triển nhanh và cần được điều trị tích cực.
Bên cạnh loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh cũng đóng vai trò quan trọng. Một khối u còn khu trú trong tuyến giáp thường có tiên lượng khác với trường hợp đã xâm lấn các cấu trúc lân cận hoặc di căn đến các cơ quan xa.
Đặc biệt, sự xuất hiện của hạch cổ không đồng nghĩa với việc bệnh đã ở giai đoạn cuối. Một số ung thư tuyến giáp thể nhú có thể lan đến hạch vùng cổ nhưng vẫn có tiên lượng tốt và có thể kiểm soát lâu dài sau điều trị phù hợp.
Một trong những điểm tích cực của ung thư tuyến giáp là nhiều trường hợp có khả năng điều trị hiệu quả và tiên lượng lâu dài rất tốt.
Đối với ung thư tuyến giáp biệt hóa được phát hiện sớm, đặc biệt khi tổn thương còn khu trú tại tuyến giáp và chưa có yếu tố nguy cơ cao, khả năng kiểm soát bệnh thường rất tốt. NCI ghi nhận ung thư tuyến giáp thể nhú và thể nang được xem là những loại ung thư có khả năng điều trị và thường có thể chữa khỏi.
Tuy nhiên, không nên sử dụng một tỷ lệ sống sót chung để dự đoán chính xác cho từng người bệnh. Tiên lượng cần được đánh giá dựa trên tuổi, loại ung thư, kích thước khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng hạch và di căn, đặc điểm mô bệnh học cũng như đáp ứng sau điều trị.
Một điểm quan trọng khác là nguy cơ tái phát không hoàn toàn giống với nguy cơ tử vong do ung thư. Các hệ thống phân tầng nguy cơ hiện nay giúp bác sĩ đánh giá khả năng tái phát và lựa chọn mức độ điều trị, theo dõi phù hợp. Khuyến cáo ATA 2025 tiếp tục nhấn mạnh việc phân tầng nguy cơ và đánh giá lại dựa trên đáp ứng điều trị của từng người bệnh.
Vì vậy, nếu đã được chẩn đoán ung thư tuyến giáp, người bệnh không nên tự đánh giá tiên lượng chỉ dựa trên kích thước khối u hoặc một kết quả xét nghiệm riêng lẻ. Cần có đánh giá tổng thể từ bác sĩ chuyên khoa.
Việc lựa chọn phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp cần được cá thể hóa. Tùy loại ung thư, giai đoạn, nguy cơ tái phát và tình trạng cụ thể, người bệnh có thể được điều trị bằng một hoặc kết hợp nhiều phương pháp.
Đốt sóng cao tần (RFA) là phương pháp can thiệp ít xâm lấn, sử dụng năng lượng nhiệt dưới hướng dẫn của siêu âm để phá hủy mô tổn thương. Phương pháp này được ứng dụng phổ biến trong điều trị một số nhân tuyến giáp lành tính, đặc biệt khi nhân lớn, gây vướng cổ, chèn ép hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ. Với ung thư tuyến giáp, RFA không phải phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho mọi trường hợp mà chỉ được cân nhắc ở một số bệnh nhân được lựa chọn kỹ. Việc chỉ định RFA cần dựa trên loại tổn thương, kích thước, vị trí, kết quả tế bào học và nguy cơ của từng người bệnh. Do đó, người bệnh cần được bác sĩ tuyến giáp giỏi đánh giá trước khi lựa chọn phương pháp điều trị.

Điều trị ung thư tuyến giáp bằng những phương pháp nào?
Phẫu thuật vẫn giữ vai trò quan trọng trong điều trị nhiều trường hợp ung thư tuyến giáp.
Tùy đặc điểm khối u, bác sĩ có thể lựa chọn cắt một thùy tuyến giáp hoặc cắt toàn bộ tuyến giáp. Không phải tất cả người bệnh đều cần cắt toàn bộ tuyến giáp.
Theo khuyến cáo ATA 2025, với một số ung thư biệt hóa có kích thước nhỏ, khu trú ở một thùy, không xâm lấn ra ngoài tuyến giáp và không có bằng chứng di căn hạch, cắt một thùy tuyến giáp có thể là lựa chọn phù hợp. Với một số khối u có kích thước lớn hơn nhưng vẫn khu trú và có đặc điểm nguy cơ thấp, lựa chọn giữa cắt thùy và cắt toàn bộ tuyến giáp cần được cân nhắc dựa trên đặc điểm bệnh và trao đổi giữa bác sĩ với người bệnh.
Trong trường hợp có hạch cổ bị tổn thương, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật lấy hạch theo phạm vi phù hợp.
I-ốt phóng xạ có thể được sử dụng trong một số trường hợp ung thư tuyến giáp biệt hóa sau phẫu thuật. Mục tiêu là tiêu diệt mô tuyến giáp còn lại hoặc các tế bào ung thư có khả năng hấp thu i-ốt.
Tuy nhiên, i-ốt phóng xạ không phải là phương pháp bắt buộc cho tất cả người bệnh. Việc có sử dụng hay không phụ thuộc vào nguy cơ tái phát, đặc điểm mô bệnh học, mức độ lan rộng của bệnh và khả năng hấp thu i-ốt.
Do đó, người bệnh không nên tự cho rằng “mổ tuyến giáp xong là phải uống i-ốt phóng xạ”. Quyết định điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nguy cơ cụ thể.
Sau phẫu thuật, một số người bệnh cần sử dụng levothyroxine để thay thế hormone tuyến giáp, đặc biệt khi đã cắt toàn bộ tuyến giáp.
Ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp, việc điều chỉnh liều hormone đôi khi còn nhằm kiểm soát nồng độ TSH, từ đó hạn chế kích thích các tế bào ung thư còn tồn tại phát triển. Tuy nhiên, mức độ ức chế TSH cần được cá thể hóa theo nguy cơ tái phát và đáp ứng điều trị.
Khuyến cáo ATA 2025 nhấn mạnh rằng mục tiêu điều trị hormone cần được đánh giá lại theo diễn biến bệnh và đáp ứng của người bệnh, thay vì áp dụng một mức ức chế TSH giống nhau cho tất cả trường hợp.
Một số trường hợp ung thư tuyến giáp có thể tái phát hoặc tiến triển dù đã được điều trị trước đó. Tùy vị trí và đặc điểm tổn thương, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật, điều trị tại chỗ, i-ốt phóng xạ hoặc các phương pháp điều trị toàn thân.
Đối với bệnh tiến triển không còn đáp ứng với i-ốt phóng xạ, liệu pháp nhắm trúng đích hoặc các thuốc điều trị toàn thân có thể được cân nhắc. Khuyến cáo ATA 2025 nhấn mạnh việc đánh giá đặc điểm phân tử của khối u trước khi lựa chọn một số phương án điều trị toàn thân, nhằm hướng đến điều trị chính xác và phù hợp hơn.
Khi phát hiện một nhân tuyến giáp, điều quan trọng không phải là vội vàng kết luận đó là ung thư mà là xác định chính xác nguy cơ của tổn thương.
Một bác sĩ tuyến giáp giỏi cần đánh giá đồng thời nhiều yếu tố: triệu chứng của người bệnh, tiền sử cá nhân và gia đình, kết quả khám vùng cổ, đặc điểm siêu âm, xét nghiệm và kết quả tế bào học nếu có.
Ví dụ, một nhân tuyến giáp có kích thước nhỏ nhưng mang nhiều đặc điểm nghi ngờ trên siêu âm có thể cần được đánh giá khác với một nhân lớn nhưng có đặc điểm lành tính. Ngược lại, không phải mọi nhân tuyến giáp đều cần chọc hút tế bào hoặc phẫu thuật.
Bác sĩ CKI Lê Hồng Thịnh chuyên khám và điều trị bệnh lý tuyến giáp tại Phòng khám Y dược Sài Gòn
Việc đánh giá đúng từ đầu giúp người bệnh tránh được cả hai tình trạng: điều trị quá mức đối với những tổn thương nguy cơ thấp và bỏ sót những trường hợp thực sự cần can thiệp.
Nếu đã có kết quả siêu âm tuyến giáp, phân loại TI-RADS, kết quả FNA hoặc các xét nghiệm liên quan, người bệnh nên mang đầy đủ hồ sơ khi đi khám để bác sĩ có thể đánh giá toàn diện hơn.
Nhân tuyến giáp thường không gây triệu chứng rõ ràng. Nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ trong quá trình siêu âm vùng cổ.
Tuy nhiên, người bệnh nên đi khám nếu phát hiện một khối hoặc cục bất thường ở vùng cổ, đặc biệt khi khối có xu hướng lớn dần. Các triệu chứng như khàn tiếng kéo dài, khó nuốt, khó thở, cảm giác vướng ở cổ hoặc xuất hiện hạch cổ cũng cần được đánh giá nếu kéo dài hoặc không rõ nguyên nhân.
Những biểu hiện này không có nghĩa chắc chắn là ung thư tuyến giáp. Tuy nhiên, thăm khám sớm giúp xác định nguyên nhân và tránh bỏ qua những tổn thương cần được theo dõi hoặc điều trị.
Không phải tất cả trường hợp ung thư tuyến giáp đều có thể phòng ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, chủ động nhận biết những bất thường ở vùng cổ và thăm khám khi cần thiết có thể giúp phát hiện bệnh sớm hơn.
Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc, thực phẩm bổ sung i-ốt hoặc các sản phẩm được quảng cáo là có khả năng “điều trị u tuyến giáp” khi chưa được bác sĩ đánh giá.
Đối với những người có tiền sử phơi nhiễm tia xạ vùng đầu và cổ, tiền sử gia đình mắc một số dạng ung thư tuyến giáp hoặc đã từng có bệnh lý tuyến giáp, việc trao đổi với bác sĩ về kế hoạch theo dõi phù hợp là điều cần thiết.
Sau điều trị ung thư tuyến giáp, việc tái khám định kỳ cũng rất quan trọng. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể theo dõi bằng thăm khám, siêu âm vùng cổ, xét nghiệm thyroglobulin và các phương tiện khác khi có chỉ định. Việc theo dõi cần được cá thể hóa theo nguy cơ tái phát và đáp ứng điều trị.